Dịch

cottonweed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc biệt là những loài thực vật thuộc chi Froelichiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)especially such plants of the genus Froelichia.
  2. Cottontop, một loại cây thuộc chi Micropusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cottontop, a plant of genus Micropus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cottonweedDạng gốc (base form)
  2. cottonweedsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI