Nghĩa chính
- Người có quyền sở hữu một ngôi nhà, thường cũng là người cư ngụdanh từA person who has the tenure of a cottage, usually also the occupant.
- Người quan hệ tình dục trong nhà vệ sinh công cộng; một người hành nghề nhà tranhdanh từOne who engages in sex in public lavatories; a practitioner of cottaging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cottagerDạng gốc (base form)
- cottagersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , .
- , ; .
Nguồn gốc (etymology)
cottage#Verb“to have sex in a public lavatory”-er