Dịch

cottier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người sống trong một chiếc cũi hoặc một ngôi nhà tranh; một người nông dândanh từSomeone who lives in a cot or cottage; a cottager.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cottierDạng gốc (base form)
  2. cottiersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , rent-days , tenant's cottier's.
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcotier

AI