cottier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người sống trong một chiếc cũi hoặc một ngôi nhà tranh; một người nông dândanh từSomeone who lives in a cot or cottage; a cottager.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cottierDạng gốc (base form)
- cottiersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , rent-days , tenant's cottier's.
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc cottierNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcotier