Nghĩa chính
- Liên quan đến xương sườn và cổtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the ribs and the neck.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| costocervical trunkdanh từ | danh từ | Nhánh của động mạch dưới đòn phân chia để cấp máu cho khoang liên sườn thứ nhất hoặc thứ nhất và các cấu trúc sâu của cổ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha