Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costocervical
tính từ
(adjective)
/kostoseɾbiˈkal/
Nghĩa chính
1
Cổ tử cung
tính từ
costocervical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
costocervical
Dạng gốc
(base form)
costocervical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
costocervical
Liên quan đến xương sườn và cổ
AI
1
Cổ tử cung
1
Cổ tử cung
1
Cổ tử cung