cosmological
C1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vũ trụ họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to cosmology, or to the overall structure of the universe.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosmological principledanh từ | danh từ | Giả định rằng vũ trụ, ở quy mô đủ lớn, là đồng nhất và đẳng hướng |
| cosmological citydanh từ | danh từ | Các thành phố có thiết kế nhằm phản ánh vũ trụ |
| cosmological termdanh từ | danh từ | Hằng số vũ trụ |
| cosmological scaledanh từ | danh từ | Thứ tự độ lớn của thời gian và không gian trong vũ trụ |
| cosmological decadedanh từ | danh từ | Các sự phân chia trong cuộc sống của vũ trụ theo thang logarit |
| cosmological horizondanh từ | danh từ | Chân trời vũ trụ học |
| cosmological argumentdanh từ | danh từ | Kiểu lập luận ủng hộ sự tồn tại của Chúa, lập luận rằng vì mọi sự việc và sự kiện bắt đầu tại một thời điểm đều có nguyên nhân nên phải có một nguyên nhân đầu tiên không có nguyên nhân |
| cosmological constantdanh từ | danh từ | Thuật ngữ được Albert Einstein thêm vào các phương trình thuyết tương đối rộng của ông để giải thích cho một vũ trụ tĩnh, vì được sử dụng để mô tả năng lượng chân không như một dạng năng lượng tối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc cosmologicalVí dụ
- , , .Tuy nhiên, trong khuôn khổ vũ trụ tiêu chuẩn, dữ liệu vệ tinh mới nhấn mạnh sự tồn tại của những dị thường khó hiểu có thể khiến các nhà lý thuyết quay trở lại bàn vẽ.
- triết học vũ trụ học