cosmovision
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thế giới quan vũ trụ của một xã hội hoặc nền văn minhdanh từThe cosmic worldview of a society or civilization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosmovisionDạng gốc (base form)
- cosmovisionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cosmovisionTừ liên quan (related word)