Dịch

cosmovision

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thế giới quan vũ trụ của một xã hội hoặc nền văn minhdanh từThe cosmic worldview of a society or civilization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosmovisionDạng gốc (base form)
  2. cosmovisionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cosmovision

AI