Dịch

cosmetic surgery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẫu thuật thẩm mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Elective surgical procedures performed to enhance or alter a person's physical appearance for aesthetic purposes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosmetic surgeryDạng gốc (base form)
  2. cosmetic surgeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cosmetic surgicaltính từLiên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • – . , []^([]) .Các thiên hà được tổ chức thành một mạng lưới, gọi là mạng lưới vũ trụ, được tạo bởi các sợi vật chất tối kéo dài hàng triệu năm ánh sáng.
  • .Bộ hẹn giờ bắt đầu đếm ngược.
  • ?Cuối cùng, họ bắt đầu đếm ngược một cách thận trọng.

AI