cosmetic surgery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẫu thuật thẩm mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Elective surgical procedures performed to enhance or alter a person's physical appearance for aesthetic purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cosmetic surgeryDạng gốc (base form)
- cosmetic surgeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosmetic surgicaltính từ | tính từ | Liên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phẫu thuật thẩm mỹ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- – . , []^([]) .Các thiên hà được tổ chức thành một mạng lưới, gọi là mạng lưới vũ trụ, được tạo bởi các sợi vật chất tối kéo dài hàng triệu năm ánh sáng.
- .Bộ hẹn giờ bắt đầu đếm ngược.
- ?Cuối cùng, họ bắt đầu đếm ngược một cách thận trọng.