Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cortically
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem cortical
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With respect to, or via the cortex.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cortically
cortical
Thuộc lớp vỏ, thuộc vỏ cơ quan
tính từ
cort
ex
Vỏ não, vỏ
danh từ
trans
cortically
Qua vỏ não
trạng từ
endo
cortically
Theo cách nội tiết
trạng từ
Xem thêm 9 từ
Nguồn gốc
(etymology)
cortical
+
-ly
Ví dụ
cortically
induced
arousal
AI
1
Xem cortical
1
Xem cortical
1
Xem cortical