Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corruptness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thối nát, sự đồi bại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being corrupt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
corruptness
corrupt
Tham nhũng
động từ, tính từ
in
corruptness
Tình trạng không tham nhũng
danh từ
corrupt
ly
Sai lệch, đồi bại
trạng từ
incorrupt
Không tham nhũng, không có sự băng hoại đạo đức
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
corrupt
+
-ness
AI
1
Sự thối nát
1
Sự thối nát
1
Sự thối nát