Dịch

corrupt practice

danh từ (noun)
US/kɚˈʌpt ˈpɹæktəs/

Nghĩa chính

  1. Nhóm các vi phạm bầu cử nghiêm trọng (ngược lại với các hành vi bất hợp pháp), thường bao gồm hối lộ, đối xử và gây ảnh hưởng quá mức đối với cử tridanh từA group of serious electoral offences (as opposed to illegal practices), which generally includes bribery, treating and undue influence towards voters.
  2. Vị ngữ tội phạm cơ bản gian lậndanh từPredicate crimes underlying racketeering.
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tham nhũng, thực hànhdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see corrupt, practice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrupt practiceDạng gốc (base form)
  2. corrupt practicesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI