Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
correspondingly
B2
trạng từ
(adverb)
US
/ˌ
k
ɔ.ɹ
ə
ˈ
s
p
ɑ
n
.
d
ɪ
ŋ
.
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tương ứng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a corresponding manner; conformably.
Nguồn gốc
(etymology)
corresponding
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
相应
xiāng yìng
Tương ứng
配合
pèi hé
Phù hợp, tương ứng
分别
fēn bié
Lần lượt, riêng rẽ, tương ứng
Tiếng Tây Ban Nha
correspondientemente
Tương ứng
AI
1
Tương ứng
1
Tương ứng
1
Tương ứng