Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
correct the record
UK
/
k
ə
ˈɹɛ
k
t
ð
ə
ɹ
ɪ
ˈ
k
ɔː
d
/
US
/
k
ɚˈɛ
k
t
ð
ə
ˈɹɛ
k
.ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Đính chính
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
改
gǎi
Sửa, đính chính
Tiếng Tây Ban Nha
corregidor
Sửa chữa, đính chính
Ví dụ
He
corrected
the
record
after
the
mistake
.
Anh ấy đã đính chính thông tin sau lỗi.
Xuất hiện ở từ khác
correct
kết hợp
đính chính
AI
1
Đính chính
1
Đính chính
1
Đính chính