Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corpus linguistics
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ
p
ə
s
l
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
w
ɪ
s
t
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ học khối liệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A branch of linguistics that studies large samples (corpora) of real-world text, usually with the aid of computer software.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cotext
KWIC
AI
1
Ngôn ngữ học khối liệu
1
Ngôn ngữ học khối liệu
1
Ngôn ngữ học khối liệu