Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corollarial
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
k
ɔɹ
ə
ˈ
l
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hệ quả tất yếu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to corollaries.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
corollarial
corollarial
ly
Như một hệ quả tất yếu
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
corollary
+
-al
Ví dụ
corollarial
reasoning
AI
1
Liên quan đến hệ quả tất yếu
1
Liên quan đến hệ quả tất yếu
1
Liên quan đến hệ quả tất yếu