Dịch

cornhole

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈkɔɹnˌhoʊl/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trò chơi tương tự như trò ném túi đậu, phổ biến ở Ohio, trong đó một túi chứa đầy thức ăn ngô được ném vào một cái lỗdanh từkhông đếm được (uncountable)A game similar to beanbag toss, popular in Ohio, in which a bag filled with corn feed is thrown into a hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornholeDạng gốc (base form)
  2. cornholesSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Căn phòng nhỏ nối với sân đập lúa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small room connected to a threshing floor.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Cincinnati's , .
  • , , , […] , , .
  • , .

AI