Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Trò chơi tương tự như trò ném túi đậu, phổ biến ở Ohio, trong đó một túi chứa đầy thức ăn ngô được ném vào một cái lỗdanh từkhông đếm được (uncountable)A game similar to beanbag toss, popular in Ohio, in which a bag filled with corn feed is thrown into a hole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornholeDạng gốc (base form)
- cornholesSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Căn phòng nhỏ nối với sân đập lúa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small room connected to a threshing floor.
Ví dụ
- , Cincinnati's , .
- , , , […] , , .
- , .