Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corncake
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cornpone
danh từ
Synonym of cornpone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corncake
Dạng gốc
(base form)
corncake
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
To
serve
,
place
a
corncake
on
each
plate
and
top
with
3
slices
of
bacon
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cornpone
Nguồn gốc
(etymology)
corn
+
cake
AI
1
Đồng nghĩa với cornpone
1
Đồng nghĩa với cornpone
1
Đồng nghĩa với cornpone