Dịch

corncake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cornponedanh từSynonym of cornpone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corncakeDạng gốc (base form)
  2. corncakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 3 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI