cornstarch
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bột ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)A very fine starch powder derived from corn (maize) used in cooking as a thickener, to keep things from sticking, or as an anti-caking agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornstarchDạng gốc (base form)
- cornstarchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cornstarch crusaderdanh từ | danh từ | Người da trắng |
Ví dụ
- .Bột ngô rất tốt để làm sánh súp.
- . .Đánh đều đường và bột ngô trong bát. Để sang một bên.
- , .Giờ hãy thêm bột ngô để nước sốt sánh lại như kem, đồng thời thêm muối và sốt Worcestershire.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cornstarchTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha