Nghĩa chính
- Sự mở nút chai, sự đóng nút chaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fee charged by a restaurant to serve wine that a diner has provided.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corkageDạng gốc (base form)
- corkagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- Black-nebs , , ' ; ga'e , ' — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa