Dịch

core value

UK/ˈkɔː ˈvæl.juː/US/ˈkɔɹ ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá trị cốt lõi

Cụm từ (phrase)

core valuesGiá trị cốt lõi

Ví dụ

  • .Lòng trung thực là một giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.

AI