Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
core value
UK
/ˈ
k
ɔː
ˈ
v
æ
l
.
j
uː
/
US
/ˈ
k
ɔɹ ˈ
v
æ
l
.
j
u
/
Nghĩa chính
1
Giá trị cốt lõi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
core values
Giá trị cốt lõi
Ví dụ
Honesty
is
a
core
value
of
our
company
.
Lòng trung thực là một giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.
Xuất hiện ở từ khác
core
kết hợp
giá trị cốt lõi
value
kết hợp
giá trị cốt lõi
AI
1
Giá trị cốt lõi
1
Giá trị cốt lõi
1
Giá trị cốt lõi