Dịch

Corbyn

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈkɔːbɪn/US/ˈkɔɹbɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CorbynDạng gốc (base form)
  2. CorbynsSố nhiều (plural)

AI