Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CorbynDạng gốc (base form)
- CorbynsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Corbyn- CorbynismTriết lý chính trị được minh họa bởi Jeremy Corbyn của Đảng Lao động Anh, được đặc trưng bởi các chính sách chống thắt lưng buộc bụng và tái quốc hữu hóadanh từ
- CorbynistaNgười ủng hộ chính trị gia người Anh Jeremy Corbyndanh từ
- CorbynmaniaNhiệt tình dành cho Jeremy Corbyn (sinh 1949), chính trị gia xã hội chủ nghĩa người Anh được bầu làm lãnh đạo Đảng Lao động năm 2015danh từ
- CorbynomicsNhững ý tưởng và chính sách kinh tế của chính trị gia người Anh Jeremy Corbyndanh từ
Ví dụ
- Johnson's .
- , .. .
- " " .