Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Corbynista
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chính trị gia người Anh Jeremy Corbyn
danh từ
A supporter of British politician Jeremy Corbyn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Corbynista
Dạng gốc
(base form)
Corbynista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Corbynite
Nguồn gốc
(etymology)
Corbyn
+
-ista
AI
1
Người ủng hộ chính trị gia người Anh Jeremy Corbyn
1
Người ủng hộ chính trị gia người Anh Jeremy Corbyn
1
Người ủng hộ chính trị gia người Anh Jeremy Corbyn