Nghĩa chính
- Hành vi quyến rũ; hành động được thiết kế để kích thích sự chú ý khiêu dâm mà không có ý định đáp lại những cảm xúc đó (chủ yếu là của phụ nữ đối với nam giới); trêu chọc tán tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coquettish behaviour; actions designed to excite erotic attention, without intending to reciprocate such feelings (chiefly of women towards men); flirtatious teasing.
- Hành vi cấu thành hành vi đó; ảnh hưởng đến sự quan tâm hoặc dụ dỗ đa tình, đặc biệt là của một người phụ nữ hướng tới một người đàn ôngdanh từđếm được (countable)An act constituting such behaviour; an affectation of amorous interest or enticement, especially of a woman directed towards a man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coquetryDạng gốc (base form)
- coquetriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcoquetterie
Ví dụ
- […] , , . , […]
- , woman's .
- " .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa