Nghĩa chính
- Khối văn bản đã được sao chép và dán từ nơi khác, dùng làm câu chuyện hoặc memedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A block of text which has been copied and pasted from somewhere else, serving as a story or meme.
- Mã hoặc tài liệu đã được sao chép và dán thường có sai sótdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Code or documentation that has been copied and pasted, often erroneously.
- Sao chép và dán dữ liệu từ trang web này sang trang web khác, thường là văn bảnđộng từTo copy and paste data from one website to another, usually text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copypastaNguyên thể (infinitive)
- copypastasSố nhiều (plural)
- copypastaedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- copypastaingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ( ) .
- _ihash; vcache .
- […]