Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
copulatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nối tiếp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a copulative manner.
Nguồn gốc
(etymology)
copulative
+
-ly
Ví dụ
take
a
verb
copulatively
copulatively
analytical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
连续
lián xù
Liên tiếp, nối tiếp
接着
jiē zhe
Tiếp theo, nối tiếp
Tiếng Tây Ban Nha
copulativamente
Giao hợp
AI
1
Nối tiếp
1
Nối tiếp
1
Nối tiếp