Dịch

copulative

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến giao hợptính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to copulation.
  2. Hoạt động như một copulatính từkhông so sánh (not comparable)That acts as a copula.
  3. Kết nối chủ ngữ của một mệnh đề với bổ ngữ của nótính từkhông so sánh (not comparable)That connects the subject of a clause with its complement.
  4. Liên từ kết hợpdanh từA copulative conjunction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copulativeDạng gốc (base form)
  2. copulativesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kết nối
  1. A connection.

Ví dụ

  • , .
  • ‘’

Họ từ (word family)

cùng gốc copulative

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcopulativus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI