Nghĩa chính
- Có khả năng nối hoặc tạo thành chuỗitính từkhông so sánh (not comparable)Having the ability to catenate, or form chains.
- Động từ catenativedanh từA catenative verb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catenativeDạng gốc (base form)
- catenativesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catenative verbdanh từ | danh từ | Động từ có thể ở dạng nguyên thể đầy đủ hoặc không có nguyên mẫu, hoặc một danh động từ (tức là một động từ khác (không hữu hạn)) |
Ví dụ
- {-} (.. ; ; ).
- , .
- (10), λέγειν θέλοι.
Họ từ (word family)
cùng gốc catenativeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcatenatus“chained”