Dịch

catenative

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng nối hoặc tạo thành chuỗitính từkhông so sánh (not comparable)Having the ability to catenate, or form chains.
  2. Động từ catenativedanh từA catenative verb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catenativeDạng gốc (base form)
  2. catenativesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

catenative verbdanh từĐộng từ có thể ở dạng nguyên thể đầy đủ hoặc không có nguyên mẫu, hoặc một danh động từ (tức là một động từ khác (không hữu hạn))

Ví dụ

  • {-} (.. ; ; ).
  • , .
  • (10), λέγειν θέλοι.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcatenatus“chained”

AI