Dịch

coprophagous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ăn phân (bọ hung... )tính từkhông so sánh (not comparable)Feeding on excrement.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

coprophagous grindanh từNụ cười toe toét

Nguồn gốc (etymology)

coprophagous

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ,
  • , , , , .

AI