Nghĩa chính
- Ăn phân (bọ hung... )tính từkhông so sánh (not comparable)Feeding on excrement.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coprophagous grindanh từ | danh từ | Nụ cười toe toét |
Nguồn gốc (etymology)
coprophagous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc coprophagousVí dụ
- ,
- , , , , .