Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coprophagous grin
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
p
r
ɑ
f
ə
ɡ
ə
s
ˈ
ɡ
ɹ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười toe toét
danh từ
A shit-eating grin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coprophagous grin
Dạng gốc
(base form)
coprophagous grin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nụ cười toe toét
1
Nụ cười toe toét
1
Nụ cười toe toét