Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copronecrophagous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cả coprophagous và necrophagous, đặc biệt áp dụng cho một số loài bọ cánh cứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Both coprophagous and necrophagous, especially applied to certain beetles.
Nguồn gốc
(etymology)
copro-
+
necrophagous
AI
1
Cả coprophagous và necrophagous
1
Cả coprophagous và necrophagous
1
Cả coprophagous và necrophagous