Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phân hoặc phân
tiền tố
Relating to excrement or dung.
2
Liên quan đến sự tục tĩu
tiền tố
Relating to obscenity.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κόπρος
“excrement”
AI
1
Liên quan đến phân hoặc phân
2
Liên quan đến sự tục tĩu
1
Liên quan đến phân hoặc phân
2
Liên quan đến sự tục tĩu
1
Liên quan đến phân hoặc phân
2
Liên quan đến sự tục tĩu