Nghĩa chính
- Đặc trưng hoặc giống với cảnh sát (“sĩ quan cảnh sát”)tính từCharacteristic of or resembling a cop (“police officer”).
- Sự bay bổng của một chiếc quầndanh từThe fly of a pair of trousers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coppishDạng gốc (base form)
- coppishesSố nhiều (plural)
- more coppishSo sánh hơn (comparative)
- most coppishSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- " —" / " … ," .
- , , crystal-gazer's , , .
- “ ?” . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa