Dịch

copolymer

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất đồng trùng hợpdanh từA polymer derived from more than one species of monomer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copolymerDạng gốc (base form)
  2. copolymersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

block copolymerdanh từChất đồng trùng hợp là một khối polyme - các khối liền kề là bội số của các đơn phân khác nhau

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI