copolymer
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất đồng trùng hợpdanh từA polymer derived from more than one species of monomer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copolymerDạng gốc (base form)
- copolymersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| block copolymerdanh từ | danh từ | Chất đồng trùng hợp là một khối polyme - các khối liền kề là bội số của các đơn phân khác nhau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa