block copolymer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất đồng trùng hợp là một khối polyme - các khối liền kề là bội số của các đơn phân khác nhaudanh từA copolymer that is a block polymer - adjacent blocks being multiples of different monomers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- block copolymerDạng gốc (base form)
- block copolymersSố nhiều (plural)