copartner
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người chung cổ phần (trong việc kinh doanh)danh từA joint partner (in a business).
- Hình thành một quan hệ đối tác chung với ai đóđộng từTo form a joint partnership with somebody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copartnerNguyên thể (infinitive)
- copartnersSố nhiều (plural)
- copartneredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- copartneringPhân từ I (present participle)