Dịch

copartner

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người chung cổ phần (trong việc kinh doanh)danh từA joint partner (in a business).
  2. Hình thành một quan hệ đối tác chung với ai đóđộng từTo form a joint partnership with somebody.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copartnerNguyên thể (infinitive)
  2. copartnersSố nhiều (plural)
  3. copartneredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. copartneringPhân từ I (present participle)

AI