Dịch

copartnership

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là đối tác hoặc có lợi ích chung trong bất kỳ vấn đề nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being a copartner or of having a joint interest in any matter.
  2. Quan hệ đối tác hoặc công tydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A partnership or firm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copartnershipDạng gốc (base form)
  2. copartnershipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI