Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copartisan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đồng đảng
danh từ
A fellow partisan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copartisan
Dạng gốc
(base form)
copartisan
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
copartisan
copartisan
ship
Lưỡng đảng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
partisan
AI
1
Người đồng đảng
1
Người đồng đảng
1
Người đồng đảng