Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copartisanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lưỡng đảng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
bipartisanship
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bipartidismo
Lưỡng đảng
bipartidista
Lưỡng đảng
AI
1
Lưỡng đảng
1
Lưỡng đảng
1
Lưỡng đảng