Nghĩa chính
- Chất nhựa tiết ra từ nhiều loại cây nhiệt đới, đặc biệt là Hymenaea courbaril và Schinus terebinthifolia, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vecni và mực indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A resinous exudation from various tropical trees, especially Hymenaea courbaril and Schinus terebinthifolia, used chiefly in making varnishes and printing ink.
- Các loại cây thuộc chi Bursera, thường được sử dụng trong chạm khắc gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of certain trees of the genus Bursera, commonly used in wood-carving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copalDạng gốc (base form)
- copalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copal treedanh từ | danh từ | Protium copal, một loài cây đặc hữu của Mexico và Trung Mỹ, nhựa khô của nó được gọi là copal |
| jackass copaldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chakazi |
| Zanzibar copaldanh từ | danh từ | Copal thu được từ Hymenaea verrucosa |
| Brazilian copal | Chưa có nghĩa | |
| Madagascar copal | Chưa có nghĩa | |
| West African copal | Chưa có nghĩa | |
| Sierra Leone copal | Chưa có nghĩa | |
| gum-copal | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc copal- copalineCopal khoáng hóa một phần; một chất hữu cơ được tìm thấy dưới dạng những mảnh không đều có màu vàng nhạtdanh từ
- copaliteĐồng nghĩa với copalinedanh từ
- copalxocotlLoại cây được sử dụng làm xà phòng trong văn hóa Aztec, có lẽ là Cyrtocarpa proceradanh từ
- copaliferousNăng suất copaltính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacopal
- từ tiếng Nahuatl cổ điểncopalli“incense”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha