Dịch

copal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất nhựa tiết ra từ nhiều loại cây nhiệt đới, đặc biệt là Hymenaea courbaril và Schinus terebinthifolia, được sử dụng chủ yếu trong sản xuất vecni và mực indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A resinous exudation from various tropical trees, especially Hymenaea courbaril and Schinus terebinthifolia, used chiefly in making varnishes and printing ink.
  2. Các loại cây thuộc chi Bursera, thường được sử dụng trong chạm khắc gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of certain trees of the genus Bursera, commonly used in wood-carving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copalDạng gốc (base form)
  2. copalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

copal treedanh từProtium copal, một loài cây đặc hữu của Mexico và Trung Mỹ, nhựa khô của nó được gọi là copal
jackass copaldanh từĐồng nghĩa với chakazi
Zanzibar copaldanh từCopal thu được từ Hymenaea verrucosa
Brazilian copalChưa có nghĩa
Madagascar copalChưa có nghĩa
West African copalChưa có nghĩa
Sierra Leone copalChưa có nghĩa
gum-copalChưa có nghĩa

AI