copaline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Copal khoáng hóa một phần; một chất hữu cơ được tìm thấy dưới dạng những mảnh không đều có màu vàng nhạtdanh từkhông đếm được (uncountable)Partly mineralized copal; an organic substance found as irregular pieces of a pale yellow colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copalineDạng gốc (base form)
- copalinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa