Dịch

convolutional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem convolutiontính từOf, pertaining to, or causing convolution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convolutionalDạng gốc (base form)
  2. more convolutionalSo sánh hơn (comparative)
  3. most convolutionalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

convolutional neural networkdanh từMạng lưới thần kinh trong đó mô hình kết nối giữa các tế bào thần kinh của nó được mô hình hóa dựa trên tổ chức vỏ não thị giác của động vật

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI