convolutional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem convolutiontính từOf, pertaining to, or causing convolution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convolutionalDạng gốc (base form)
- more convolutionalSo sánh hơn (comparative)
- most convolutionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convolutional neural networkdanh từ | danh từ | Mạng lưới thần kinh trong đó mô hình kết nối giữa các tế bào thần kinh của nó được mô hình hóa dựa trên tổ chức vỏ não thị giác của động vật |
Họ từ (word family)
cùng gốc convolutionalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha