Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convolucional
tính từ
(adjective)
/komboluθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Tích chập
tính từ
convolutional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convolucional
Dạng gốc
(base form)
convolucional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
convolutional
Xem convolution
AI
1
Tích chập
1
Tích chập
1
Tích chập