Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convenient way
UK
/
k
ə
n
ˈ
v
iː
.
n
i
ə
n
t
ˈ
w
eɪ
/
US
/
k
ə
n
ˈ
v
i
.
n
j
ə
n
t
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cách thuận tiện
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
方便
fāng biàn
Thuận tiện, tiện lợi, tiện
便宜
pián yi
Tiện lợi, thuận tiện
便
biàn
Thích hợp, thuận tiện
Tiếng Tây Ban Nha
conveniente
Thuận tiện, tiện lợi
cómodo
Tiện lợi, thuận tiện
convenientemente
Thuận tiện
AI
1
Cách thuận tiện
1
Cách thuận tiện
1
Cách thuận tiện