Dịch

conus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể nóndanh từA cone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. conusDạng gốc (base form)
  2. coni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

conus arteriosusdanh từCác infundibulum của trái tim
conus medullarisdanh từĐầu dưới thon dần của tủy sống
conus medullaris syndromedanh từTập hợp các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến tổn thương chóp tủy

AI