Nghĩa chính
- Thể nóndanh từA cone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- conusDạng gốc (base form)
- coni (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conus arteriosusdanh từ | danh từ | Các infundibulum của trái tim |
| conus medullarisdanh từ | danh từ | Đầu dưới thon dần của tủy sống |
| conus medullaris syndromedanh từ | danh từ | Tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng liên quan đến tổn thương chóp tủy |
Họ từ (word family)
cùng gốc conusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcōnus“cone”