Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conusor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhận thức
danh từ
A cognizor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conusor
Dạng gốc
(base form)
conusor
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
conusant
AI
1
Người nhận thức
1
Người nhận thức
1
Người nhận thức