Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conusant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhận thức được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
cognizant
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
conusor
conuse
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
consciente
Nhận thức được, biết rõ
concienciar
Học hỏi, nhận thức được
concientizar
Nhận thức được, nhận thức được (về cái gì đó)
AI
1
Nhận thức được
1
Nhận thức được
1
Nhận thức được