concienciar
C1động từ (verb)
/konθjenˈθjaɾ/
Nghĩa chính
- Học hỏi, nhận thức đượcđộng từto learn, to become aware of
- Làm cho ai đó nhận thức được; nâng cao nhận thứcđộng từto make someone aware; to raise awareness
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể concienciarDanh động từ concienciandoPhân từ concienciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conciencio |
| tú | conciencias |
| él/ella/Ud. | conciencia |
| nosotros | concienciamos |
| vosotros | concienciáis |
| ellos/Uds. | conciencian |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Học hỏi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh