Dịch

concienciar

C1động từ (verb)
/konθjenˈθjaɾ/

Nghĩa chính

  1. Học hỏi, nhận thức đượcđộng từto learn, to become aware of
  2. Làm cho ai đó nhận thức được; nâng cao nhận thứcđộng từto make someone aware; to raise awareness

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể concienciarDanh động từ concienciandoPhân từ concienciado
Presente
yoconciencio
túconciencias
él/ella/Ud.conciencia
nosotrosconcienciamos
vosotrosconcienciáis
ellos/Uds.conciencian

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Học hỏi

Họ từ (word family)

cùng gốc concienciar

AI