Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bruisedanh từđếm được (countable)Synonym of bruise.
- Đồng nghĩa với bruisingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bruising.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contusionDạng gốc (base form)
- contusionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicontusion
- từ tiếng Latinhcontūsiōnem
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha