Dịch

contusion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bruisedanh từđếm được (countable)Synonym of bruise.
  2. Đồng nghĩa với bruisingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bruising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contusionDạng gốc (base form)
  2. contusionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicontusion
  2. từ tiếng Latinhcontūsiōnem

Ngôn ngữ khác

AI