Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến đóng góptính từOf, pertaining to, or involving a contribution.
- Có xu hướng đóng góptính từTending to contribute to a result.
- Hội viên phải gánh nợ (khi công ty bị phá sản)danh từA person or thing that contributes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contributoryDạng gốc (base form)
- contributoriesSố nhiều (plural)
- more contributorySo sánh hơn (comparative)
- most contributorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contributory negligencedanh từ | danh từ | Lỗi hỗn quyền |
| contributory negligencocụm từ | cụm từ | (Pháp lý) Sự bất cẩn để xảy ra tai nạn (dẫn chứng nhằm giảm tiền bồi thường) |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Phải nộp cống
- Paying tribute, tributary.
Họ từ (word family)
cùng gốc contributoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicontributarie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Công việc này không cung cấp chế độ lương hưu đóng góp
- .Tôi muốn đảm nhận vai trò đóng góp
- nguyên nhân phụ thêm vào