Dịch

contravallation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vâydanh từA fortification built around a sieged target by the besiegers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contravallationDạng gốc (base form)
  2. contravallationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

contra-vallation“rampart”

  1. mượn từ tiếng Phápcontrevallation
  2. mượn từ tiếng Ýcontravvallazione
  3. từ tiếng Latinhcontrā

AI